recursive routine
Định nghĩa
Danh từ: recursive routine (thường được dịch là thủ tục đệ quy hoặc chương trình con đệ quy) là một thủ tục (routine) trong lập trình máy tính có khả năng tự gọi chính nó trong quá trình thực thi. Đây là một kỹ thuật mạnh mẽ dùng để giải quyết các vấn đề có thể được chia thành các bài toán con nhỏ hơn, giống hệt nhau về bản chất.
Ví dụ sử dụng
- (Một thủ tục đệ quy thường được dùng để tính giai thừa của một số.)
- (Lập trình viên đã viết một chương trình con đệ quy để duyệt qua cấu trúc cây.)
- (Nếu không có trường hợp cơ sở thích hợp, một thủ tục đệ quy có thể gây ra tràn bộ nhớ stack.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Recursive routine thường được áp dụng trong các thuật toán như sắp xếp nhanh (quicksort), tìm kiếm nhị phân, hoặc duyệt đồ thị.
- The recursive routine for quicksort divides the array into smaller sub-arrays. (Thủ tục đệ quy cho sắp xếp nhanh chia mảng thành các mảng con nhỏ hơn.)
- Recursive routine có thể được tối ưu hóa bằng kỹ thuật đệ quy đuôi (tail recursion) để giảm sử dụng bộ nhớ.
- A tail-recursive recursive routine is more efficient in some programming languages. (Một thủ tục đệ quy đuôi hiệu quả hơn trong một số ngôn ngữ lập trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Recursion (danh từ): đệ quy, khái niệm tổng quát về việc tự gọi chính mình.
- Recursion is a fundamental concept in computer science. (Đệ quy là một khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính.)
- Recursive function (danh từ): hàm đệ quy, một loại thủ tục đệ quy cụ thể trả về giá trị.
- A recursive function must have a base case to stop the recursion. (Một hàm đệ quy phải có trường hợp cơ sở để dừng việc đệ quy.)
Từ đồng nghĩa
- Self-referential routine: thủ tục tự tham chiếu.
- A recursive routine is essentially a self-referential routine in programming. (Một thủ tục đệ quy về cơ bản là một thủ tục tự tham chiếu trong lập trình.)
Các cụm từ liên quan
- Base case: trường hợp cơ sở, điều kiện dừng của đệ quy.
- Every recursive routine needs a base case to avoid infinite loops. (Mọi thủ tục đệ quy đều cần một trường hợp cơ sở để tránh vòng lặp vô hạn.)
- Recursive call: lời gọi đệ quy, hành động gọi chính thủ tục đó từ bên trong.
- The recursive routine makes a recursive call with a smaller input. (Thủ tục đệ quy thực hiện một lời gọi đệ quy với đầu vào nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To recurse: (động từ, ít phổ biến) thực hiện đệ quy.
- "To understand recursion, you must first understand recursion." (Để hiểu đệ quy, trước hết bạn phải hiểu đệ quy.)